|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu các loại: sắt thép, đồng, nhôm, inox, gang, giấy phế liệu, nhựa phế liệu…Kim loại và phi kim loại…Phế thải nhà xưởng cũ, Bán buôn hạt nhựa, mảnh nhựa, nhựa nguyên liệu…(không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy ín, máy photocopy, máy fax.
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện).
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng cơ khí, máy dệt, may, da giày
Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu
Bán buôn máy móc, thiết bị để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại hàng hải và dịch vụ khác.
Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính
Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
Bán buôn máy móc, thiết bị xử lý môi trường.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Lập trình máy vi tính, gia công phần mềm máy vi tính.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cho thuê hosting
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ đăng ký tên miền trang web
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất người máy công nghiệp, thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển, thiết bị dây dẫn điện, dây cáp điện và điện tử, mô tơ, máy phát điện, biến thế điện, thiết bị phân ơhối và điều khiển ( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(trừ xử lý tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(trừ xử lý tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ xử lý tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe du lịch
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính và linh kiện máy tính. Bán buôn phần mềm
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website
|