|
150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê chuồng trại
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Gia công, chế biến hàng nông sản (điều, cà phê, đậu, mì, bắp, tiêu, gừng, mè)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên vật liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Bán buôn xuất khẩu, nhập khẩu hàng nông sản ( điều, tiêu, cà phê, đậu, mì, bắp, gừng, mè) và các giống cây trồng, vật nuôi.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su ( không chứa mủ cao su tại trụ sở chính); Bán buôn phân bón.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|