|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết :Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Giám sát xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế xây dựng công trình giao thông ( cầu - đường bộ); Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông ( cầu - đường bộ); Giám sát xây dựng công trình giao thông ( cầu - đường bộ); Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thuỷ lợi); Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thuỷ lợi); Giám sát xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thuỷ lợi); Tư vấn xây dựng, thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy, tư vấn giám sát hệ thống phòng cháy chữa cháy; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
( không cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in trên các sản phẩm bao bì vải, sợi, dệt, đan may)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(trừ hoạt động cho thuê lại lao động; chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép hoạt động giới thiệu việc làm; trừ môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(chỉ được hoạt động khi có giấy phép hoạt động giới thiệu việc làm).
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu – đường bộ)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thuỷ lợi)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động; trừ xuất khẩu lao động)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát, hệ thống chống sét, hệ thống quản lý khóa cửa, hệ thống máy bấm thẻ, hệ thống nhận đầu vân tay ( hoạt động tại công trình)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
( không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính )
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
( không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính )
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
( không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính )
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính )
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; không sản xuất, gia công tại trụ sở chính )
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp linh kiện điện tử ( không sản xuất, gia công, lắp ráp tại trụ sở chính )
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính )
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính )
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính )
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính )
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính;trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính;trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: lắp đặt, bảo trì hệ thống phòng cháy, chữa cháy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su, phế liệu, phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( Trừ bốc xếp hàng không )
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp lý)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|