|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ môi giới bất động sản, môi giới chứng khoán)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây; Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá cát sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch lát, thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ( trừ hoạt động bãi cát).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, thiết kế đồ họa ( Trừ thiết kế công trình)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan, hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không, dịch vụ giao nhận hàng hóa ( Chỉ thực hiện khi đáp ứng các quy định về điều kiện làm đại lý thủ tục hải quan)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại ( Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( Trừ tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán và dịch vụ làm thủ tục về thuế)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|