|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( Không lập bãi cát ).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy nhám. Bán buôn hóa chất công nghiệp ( Trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế ).
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại ( Không chứa, phân loại và xử lý tại trụ sở. Trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường ).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
( Không chứa, phân loại và xử lý tại trụ sở. Trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường ).
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
( Không chứa, phân loại và xử lý tại trụ sở. Trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường ).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng, kẽm, tôn, inox.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Ép, cán tôn ( Không hoạt động tại địa điểm trụ sở chính ).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|