|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện; lắp đặt mạng máy tính và dây cáp truyền hình, hệ thống thu tín hiệu truyền hình kỹ thuật số; lắp đặt hệ thống báo trộm, báo cháy, camera quan sát ( hoạt động tại công trình)
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(sửa chữa tại công trình)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(sửa chữa tại công trình)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng (máy hủy giấy, máy chấm công, máy chiếu, máy fax, tổng đài điện thoại); máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa, môi giới thương mại (trừ môi giới chứng khoán, môi giới thương mại)
|