|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện, thiết bị công nghệ thông tin, viễn thông.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo trì và sửa chữa linh kiện, thiết bị công nghệ thông tin, viễn thông. (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, thiết kế bản vẽ và thi công mạng LAN, WAN.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ internet.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế web và lập trình phần mềm.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đại lý các dịch vụ, sản phẩm công nghệ thông tin, viễn thông.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy vi tính.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ linh kiện, thiết bị công nghệ thông tin, viễn thông.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; Bán buôn sơn, vecni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói lợp mái
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến xào và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến xào và các sản phẩm từ tổ yến
|