|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa, giao nhận hàng hóa (chỉ được họat động sau khi thực hiện đầy đủ Quy định về điều kiện và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(trừ dịch vụ đưa người lao động đi làm việc nước ngoài và chỉ hoạt động sau khi được cấp phép hoạt động giới thiệu việc làm)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(trừ dịch vụ đưa người lao động đi làm việc nước ngoài và chỉ hoạt động sau khi được cấp phép hoạt động giới thiệu việc làm)
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát có gas và không có gas, nước uống đóng chai
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân lọai, xử lý, tiêu hủy phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các lọai phế liệu, phế thải nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Cẩu hàng, nâng hàng (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|