|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện, đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính và dây cáp truyền hình, hệ thống chiếu sáng, chuông báo cháy, hệ thống báo động chống trộm (Hoạt động tại công trình)
|
|
4100
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4220
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Hoạt động tại công trình)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến,
- Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng (trừ hoạt động bãi cát)
- Bán buôn sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim;
- Bán buôn ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng, bạc)
|