|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn container.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
( không hoạt động tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
( không hoạt động tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hoá; Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan ( chỉ thực hiện khi đáp ứng các quy định về điều kiện làm đại lý thủ tục hải quan).
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa máy điều hoà nhiệt độ (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống), ô tô chở khách ( loại trên 12 chỗ ngồi), xe cứu thương, ô tô vận tải, xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc và bán rơ-moóc.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ; Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su ( trừ hoạt động bãi cát).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe cần trục, giàn giáo, bệ; Cho thuê động cơ, dụng cụ máy; Cho thuê mô tô, xe lưu động; Cho thuê container.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà ở, xây dựng nhà tiền chế, lắp ráp phân xưởng, lắp ráp nhà container di động, lắp ráp và ghép các cấu kiện đúc sẵn tại hiện trường xây dựng( không hoạt động tại trụ sở chính)
|