|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bãi cát)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế kết cấu công trình giao thông; thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
- Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình giao thông; thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp; giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp từ 0,4KV-35KV; giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông (cầu, đường bộ)
- Định giá xây dựng; tư vấn đấu thầu; lập dự toán, tổng dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; thẩm tra dự toán, tổng dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; lập dự án đầu tư xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(hoạt động tại công trình)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ kinh doanh các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(hoạt động tại công trình)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(hoạt động tại công trình)
|