|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản xuất và chế biến thực phẩm đóng gói.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các loại hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời mái nhà (được sản xuất từ tấm quang điện theo nguyên lý biến đổi từ quang năng thành điện năng)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn khoai tây giống, khoai tây nguyên liệu dùng trong sản xuất bánh snacks
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|