|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại ( Không chứa, phân loại và xử lý tại trụ sở. Trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, bản cam kết bảo vệ môi trường, báo cáo giám sát môi trường
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái (theo quy hoạch của tỉnh Bình Dương)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, rượu các loại, nước ngọt, nước giải khát các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bãi cát)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Chống dột nhà xưởng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt công trình xử lý nước thải, nước cấp và khí thải
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung cấp nguồn nhân lực trong và ngoài nước (chỉ hoạt động khi có giấy phép hoạt động giới thiệu việc làm, trừ xuất khẩu lao động)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý và tái chế tại trụ sở: Trừ kinh doanh các loại rác thải nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|