|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, chống trộm, camera quan sát; Lắp đặt hệ thống cơ khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(trừ gia công cơ khí, xi mạ điện kim loại)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ gia công cơ khí, xi mạ điện kim loại)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(hoạt động tại công trình)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(hoạt động tại công trình)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Chi tiết: kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Chi tiết: Tư vấn bất động sản; Môi giới bất động sản; Quản lý bất động sản (trừ đấu giá tài sản)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán rượu, quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Chi tiết: Xây dựng công trình nhà xưởng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
- Cho tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng nhà xưởng
|