|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe cơ giới, ô tô con ( loại 12 chổ ngồi trở xuống), ô tô chở khách loại trên 12 chổ ngồi, ô tô vận tải.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, cho thuê container. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng (từ nguồn gỗ hợp pháp, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (không chứa gỗ tròn tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp thiết bị nhà xưởng ( hoạt động tại công trình).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước ( hoạt động tại công trình) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa xe cơ giới ( không hoạt động tại địa chỉ trụ sở).
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
( không hoạt động tại địa chỉ trụ sở).
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết : Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, đường hầm, nạo vét sông.
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa tàu biển, sửa chữa container ( hoạt động tại công trình).
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới vận tải. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý tàu biển, dịch vụ xuất nhập khẩu ủy thác ( chỉ hoạt động khi đáp ứng quy định về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan).
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn mỡ nhờn ( trừ dầu, mỡ cặn và không lập trạm xăng, dầu tại địa điểm trụ sở chính).
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn container, thiết bị hàng hải.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý bán buôn, bán lẻ xe cơ giới, ô tô con ( loại 12 chổ ngồi trở xuống), ô tô chở khách loại trên 12 chổ ngồi, ô tô vận tải.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới, ô tô con ( loại 12 chổ ngồi trở xuống), ô tô chở khách loại trên 12 chổ ngồi, ô tô vận tải.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su ( không chứa hàng tại địa điểm trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
( hoạt động tại công trình)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|