|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Ốp đá trang trí, đá hoa cương; Thi công lắp đặt sản phẩm kèo, thép, lan can, vách ngăn nhôm, kính, các hệ thống cửa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, đá hoa cương (trừ hoạt động bãi đá, cát)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, inox
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu, thiết bị linh kiện máy công nghiệp, máy móc công nghiệp, motuer, máy bơm các loại, máy biến tần, tủ điện, màn hình tủ điện, mạch điện, hộp số giảm tốc các loại, ben hơn, ống nước, ống dẫn khí, điện nước, bánh xe các loại, mút cách nhiệt, băng tải, dây curoa, xích tải công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; Không gia công cơ khí tại trụ sở chính)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc ngành công nghiệp
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công, lắp ráp các cấu kiện kim loại và các sản phẩm cơ khí phục vụ sản xuất, xây dựng, giao thông
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; Không gia công, lắp ráp tại trụ sở chính)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất viên nén từ mùn cưa (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|