|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế công trình, thiết kế nội ngoại thất, thiết kế chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp;
- Thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế kết cấu công trình;
- Thiết kế kết cấu công trình cầu đường;
- Tư vấn thẩm tra công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp;
- Tư vấn giám sát thi công - công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp;
- Tư vấn giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường;
- Tư vấn lập dự án và quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Tư vấn lập hồ sơ mời thầu và tư vấn đấu thầu xây dựng công trình.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô, xe cẩu, xe bồn, xe đông lạnh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy phát điện, xe ủi, xe đào đất, xe xúc.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện điện tử.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|