|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Karaoke
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
Chi tiết: Khai thác yến sào.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng yến sào.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị ngành nuôi trồng yến sào.
|
|
4290
|
|
|
4100
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4210
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ kinh doanh các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước tinh khiết, nước giải khát, nước yến
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Phân phối các mặt hàng siêu thị, tạp hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|