|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn trụ bê tông ly tâm, trụ tháp ăng ten thông tin, phát thanh, truyền hình. Bán buôn thiết bị ánh sáng, thiết bị phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng, bảo trì, lắp ráp trụ tháp ăng ten thông tin, phát thanh, truyền hình. xây lắp trụ bê tông ly tâm, xây lắp hệ thống điện chiếu sáng công cộng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Buôn bán phụ tùng và thiết bị điện ngành công nghiệp, pin năng lượng mặt trời, bộ chuyển đổi điện mặt trời, điện năng lượng mặt trời.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(sản xuất trong nước)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện mặt trời
(Thực hiện theo Nghị Định 137/2013/NĐ-CP và Nghị định 94/2017/NĐ-CP)
(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
(Thực hiện theo Nghị Định 137/2013/NĐ-CP và Nghị định 94/2017/NĐ-CP)
(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì thiết bị điện dân dụng và công nghiệp
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì thiết bị ngành phát thanh, truyền hình, thiết bị âm thanh, ánh sáng, thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|