|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng, bạc, đá quý)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại, tiêu hủy và xử lý tại địa điểm trụ sở chính).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
1811
|
In ấn
Trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan, bản kẽm ( không in ấn tại trụ sở chính)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công khắc laser ( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; không gia công tại trụ sở chính)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khắc dấu vuông, dấu mã số thuế, dấu tên, dấu sao y ( trừ dấu tròn công ty)
|