|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy bìa (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng dệt, quần áo và hàng may sẵn khác, giày dép.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn bột giấy, bột gỗ, vỏ hạt điều, giấy carton, giấy cuộn, giấy vệ sinh, giấy vụn, bã trấu ;
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, hàng thanh lý công ty (Không chứa, phân loại và xử lý, tái chế phế liệu, phế thải tại trụ sở; Trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp lý).
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giấy; bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mì, ngô, hạt ngũ cốc khác; Bán buôn da thuộc.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch, dịch thuật.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than củi, gỗ nhiên liệu (trừ than đá).
|