|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc người cao tuổi
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động phòng khám đa khoa, điều trị, phẫu thuật (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; .
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...).
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ dưỡng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cấp cứu và vận chuyển bệnh nhân; Dịch vụ chăm sóc y tế tại nhà (thay băng, tiêm, truyền, cắt chỉ, chăm sóc sau mổ..); Phục hồi chức năng tại nhà; Chăm sóc sức khỏe ban đầu tại nhà (đo huyết áp, đường huyết, hỗ trợ theo dõi bệnh mãn tính…)
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Dịch vụ đưa đón người bệnh đi khám bệnh; Đặt lịch hẹn cho các cuộc khám bệnh.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|