|
7310
|
Quảng cáo
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo
quy định của pháp luật)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không hoạt động tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (trừ công đoạn tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm dệt, sợi, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Khắc dấu tên, dấu mã số thuế, dấu chức danh
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của
pháp luật)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ) (không gia công tại
trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền
chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy
định của pháp luật).
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan
có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều
kiện
theo quy định của pháp luật).
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
(không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan
có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện
theo quy định của pháp luật)
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
(không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan
có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện
theo quy định của pháp luật).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: - Xây dựng, tu bổ, tôn tạo, sửa chữa, thay thế
tượng đài, tranh hoành tráng; - Thi công, bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích lịch sử - văn hóa danh lam thắng cảnh
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không bao gồm dò mìn, nổ mìn và hoạt động khác
tương tự tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm dò mìn, nổ mìn và hoạt động khác
tương tự tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống âm thanh, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi gải trí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
-Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, nước giải khát các loại.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
-Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, vật tư ngành điện ảnh;
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;
Bán buôn máy móc, thiết bị và
phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
Bán buôn máy móc thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ;
Bán buôn máy móc thiết bị phụ tùng ngành in, ngành thiết kế
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
-Bán buôn sắt, thép
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Bán buôn nguyên vật liệu ngành quảng cáo.
-Bán buôn áo phao, phao cầm tay, áo mưa phản quang,
nón bảo hiểm.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết:
- Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác
mang tính thương mại
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(không bao gồm kinh doanh quán bar và các dịch vụ
giải khát có kèm khiêu vũ) (chỉ hoạt động khi cơ quan
có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện kinh doanh
theo quy định của pháp luật)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Sản xuất phim có nội dung được phép lưu hành
(trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ,
chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các
chương trình văn nghệ, phim, ảnh)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh bổ trợ cho công nghiệp
phim ảnh và video (biên tập, lồng tiếng, phụ đề, đồ họa,
dịch vụ băng truyền hình, thư viện phim
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của
pháp luật)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy
định của pháp luật)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy
định của pháp luật)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy
định của pháp luật)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy
định của pháp luật)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy
định của pháp luật)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định
của pháp luật).
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động biểu diễn nghệ thuật tại các chương trình
sự kiện
|
|
9121
|
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
|
|
9122
|
Hoạt động di tích lịch sử và di tích
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe ô tô, xe máy, xe đạp
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|