|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn hóa phẩm, lịch lốc, lịch các loại, quà lưu niệm, dụng cụ học sinh, đồ chơi, trò chơi trẻ em. Bán buôn các sản phẩm khác từ giấy và bìa carton. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý, môi giới
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết : Đại lý bảo hiểm
|