|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su, bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|