|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe có động cơ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con và xe có động cơ khác (loại 12 chỗ trở xuống); Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con và xe có động cơ khác (loại 16 chỗ)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; thiết bị y tế
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất ô tô chở khách; Sản xuất xe động cơ thương mại như xe tải, xe kéo trên đường cho xe bán rơ moóc; Sản xuất xe buýt, xe buýt điện và xe buýt đường dài; Sản xuất xe có động cơ và gầm xe có động cơ
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa phụ tùng ô tô, các loại ô tô, xe máy
|