|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà các loại để ở: biệt thự, nhà riêng lẻ, chung cư, nhà tập thể, nhà liền kề.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng gia dụng, thiết bị điện gia dụng, đồ dùng trong nhà, hàng nhựa, inox, đồ dùng bếp, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sữa và các sản phẩm từ sữa, thực phẩm khô, thực phẩm chế biến, thực phẩm đóng gói, hàng tiêu dùng cho gia đình.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sữa và các sản phẩm từ sữa, thực phẩm chế biến, thực phẩm đóng gói, hàng tiêu dùng thiết yếu trong cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gia dụng, đồ dùng nhà bếp, đồ điện gia dụng, đồ nhựa, hàng tiêu dùng khác phục vụ gia đình (trừ dược phẩm )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng các loại nhà không để ở: nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, văn phòng, khách sạn, trường học, bệnh viện.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng khác chưa được phân vào đâu như công trình thể thao, công trình giải trí, bể chứa, công viên.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Phá dỡ, dọn dẹp, san lấp mặt bằng, đào móng công trình.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện trong các công trình xây dựng, bao gồm đường dây, thiết bị điện, hệ thống chiếu sáng.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp nước, thoát nước, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống điều hòa không khí và thông gió.
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện nội thất, ngoại thất công trình: trát, ốp lát, sơn bả, lắp đặt cửa, trần, sàn, thiết bị vệ sinh, trang trí công trình.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|