|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá tài sản và sản giao dịch bất động sản)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại hành hoá Nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(Không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đâi, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(Không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đâi, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
(Không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đâi, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đâi, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đâi, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(Không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đâi, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đâi, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
0893
|
Khai thác muối
(Không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đâi, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đâi, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn khoáng sản (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(Không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đâi, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|