|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì; In ấn khác (trừ những nội dung Nhà Nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì nhựa; Sản xuất các sản phẩm từ plastic khác (loại trừ gia gia công sản xuất bao bì từ xốp cách nhiệt xử dụng polyol trộn sẵn – HCFC -141b)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý ký gửi máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, hóa chất ngành công nghiệp giấy và bao bì, hàng tiêu dùng cá nhân và gia đình (Trừ hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất giấy và bao bì
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu giấy và bao bì
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu
|