|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn cao su. Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp,phế liệu, hạt nhựa, giấy vụn,gỗ vụn (Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; không kinh doanh các loại phế liệu gây ô nhiễm môi trường) - Bán buôn đá Co2, đá khô, nước đá tinh khiết các loại - Bán buôn phôi mút ép các loại dành cho sản xuất nệm và sofa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt và rác thải công nghiệp
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tí chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Chỉ được xử lý và tiêu huỷ sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tiêu huỷ, tái chế rác thải độc hại tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Chỉ được sản xuất, gia công tái chế sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục vể đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|