|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở; doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(về VLXD, không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở; doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(thực hiện theo Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg ngày 25/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ) (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến tại trụ sở; doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật khác có liên quan)
|