|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phế liệu (trừ các chất thải nguy hại theo danh mục tại Quyết định số 23/2006/QĐ-BTNMT ngày 26/12/2006 của Bộ Trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường, không chứa phế liệu tại trụ sở).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
: Vệ sinh công nghiệp.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
: Dịch vụ photocopy.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
: Dịch vụ đóng gói, dán nhãn hàng hóa (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Gia công hàng nông sản (không gia công tại trụ sở).
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
: Gia công thuỷ sản (không gia công tại trụ sở).
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
: Gia công hàng dệt may (không gia công tại trụ sở).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
: Gia công hàng thủ công mỹ nghệ (không gia công tại trụ sở).
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn văn phòng phẩm.
|