|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất gia công giày dép ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất gia công sợi ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giấy, nhang, đèn cầy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị phục vụ ngành công trình giao thông, thủy lợi, thiết bị âm thanh – ánh sáng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than củi.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và thiết bị vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở)
|