|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề). Bán buôn phân bón. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn cao su. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn dụng cụ, hóa chất, công cụ hỗ trợ chuyên dùng cho việc phòng cháy, chữa cháy; Bán buôn hạt nhựa. Bán buôn nhựa đường, nhựa tổng hợp. Bán buôn bao bì nhựa. Bán buôn thùng carton. Bán buôn giấy các loại.
(không chứa hàng tại trụ sở)
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
(đối với thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
(trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
(trừ các loại hóa chất, khoáng vật quy định tại Phụ lục II Luật Đầu tư 2020).
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(trừ thiết kế trang trí nội ngoại thất công trình).
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- (không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông ; Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy (thiết bị điện tử như camera, chuông báo cháy,..)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
(Đối với kinh doanh dược phẩm, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc thiết bị phòng cháy, chữa cháy (máy bơm,tủ điều khiển hệ thống chữa cháy,…); Bán buôn máy móc thiết bị vệ sinh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ xi mạ, không lắp đặt tại trụ sở)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|