|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng. Bơm bê tông
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô, xe cơ giới
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa xe ô tô, xe cơ giới
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển bê tông
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô, xe cơ giới
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
chi tiết: lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí. Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông tươi (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình công nghiệp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|