|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) .
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) .
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) .
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
(Đối với kinh doanh dược phẩm, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
(không bao gồm các loại hóa chất, khoáng vật quy định tại Phụ lục II của Luật Đầu tư, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
(trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|