|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Sản xuất khẩu trang y tế (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Nước rủa chén, bột giặt, tẩy bồn cầu, xịt muỗi
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Cà phê bột, cà phê hòa tan, chè, ngũ cốc, mỳ , bún, cháo ăn liền, nui, đường
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dầu gội, sữa tắm, nhang muỗi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn tạp hóa (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|