|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa (trừ đấu giá tài sản, chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản. Dịch vụ quản lý bất động sản. Môi giới bất động sản (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (trừ đấu giá).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến thành phẩm. Bán buôn sản phẩm nội ngoại thất từ các loại ván ép MDF, dăm bào, ván veneer, sắt, thép, nhôm, xi măng, ceramic, đan dây dù, dây nhựa, dây vải, nệm bọc vải, tre, nứa, rơm, rạ, lục bình, mây, cói. Bán buôn gỗ sơ chế, tre, nứa, sơn và véc ni, cát, sỏi, dán tường và phủ sàn, kính phẳng, ngũ kim và khoá, bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nội ngoại thất, trang trí nội ngoại thất, các loại da và vải bọc nệm bàn, ghế, giường. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|