|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(không hoạt động tại trụ sở) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(riêng kinh doanh rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng kinh doanh rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(không cung ứng người lao động của doanh nghiệp sang làm việc tạm thời cho người sử dụng lao động khác theo Nghị định 55/2013/NĐ-CP ngày 22/05/2013 của Chính phủ Quy định chi tiết thi hành Khoản 3 Điều 54 của Bộ Luật Lao động về việc cấp phép hoạt động cho thuê lại lao động, việc ký quỹ và Danh mục công việc được thực hiện cho thuê lại lao động; chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(chỉ hoạt động khi được Sở Lao động và Thương binh xã hội cấp giấy phép và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(chỉ hoạt động khi được Sở Lao động và Thương binh xã hội cấp giấy phép và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa VLXD tại trụ sở)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(không chứa VLXD tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
(chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar và các dịch vụ giải khát có kèm khiêu vũ) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (trừ đấu giá).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|