|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác ( có bao gồm công đoạn nhuộm, in)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng dệt sẵn ( có bao gồm công đoạn nhuộm, in)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May trang phục ( có bao gồm công đoạn nhuộm, in)
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
Chi tiết: Sản xuất sợi Polyester, chỉ may từ sợi Polyester.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu, danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuôc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, nhiệt năng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|