|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa VLXD tại trụ sở)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường xe khách nội tỉnh, liên tỉnh (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ cho thuê kho bãi, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke và các dịch vụ kèm theo) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (riêng kinh doanh rượu, thuốc lá chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
-Gia công cơ khí
- Gia công lắp đặt khung nhà tiền chế, sản phẩm cơ khí, dây chuyền sản xuất
(trừ xi mạ, tráng phủ kim loại) (không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|