|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Gia công, lắp đặt đường ống công nghệ trong công nghiệp; gia công lắp đặt ống gió và bảo ôn nóng, lạnh trong công nghiệp (trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Gia công lắp đặt kết cấu, nhà xưởng, nhà thép tiền chế công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt đầu nối đi đường dây điện cao, hạ thế cho thiết bị và nhà xưởng trong công nghiệp(trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng cơ sở hạ tầng và nhà xưởng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ngũ kim
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải, cải tạo môi trường xanh, sạch (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Gia công, lắp đặt thiết bị công nghiệp; gia công lắp đặt bồn bể, bồn chip, silo (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, sắt hình, sắt ống các loại, thép
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xi mạ, gia công cơ khí) (không sửa chữa tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|