|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
6329
|
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|