|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, báo trộm
- Bán buôn máy móc công nghiệp.
- Bán buôm máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa phân vào đâu.
(Đối với bán buôn máy móc, thiết bị y tế thực hiện theo Thông tư 24/2011/TT-BYT ngày 21/6/2011 của Bộ Y tế và theo quy định của pháp luật)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất ( trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) ( không tồn trữ hóa chất ).
- Bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa.
- Bán buôn khẩu trang bảo hộ lao động.
- Bán buôn bột đá CaCO3, bột đá ngành sơn, bột đá Canxihydroxit ( Ca(OH)2), bột đá vôi trắng, bột đá xây dựng, bột vôi, bột đá nặng, bột đá nhẹ
(trừ hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở) (không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sữa chữa thiết bị viễn thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi dệt may, đan) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn bên ngoài và bên trong công trình xây dựng dân dụng
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sữa chữa máy vi tính (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít và dung môi pha sơn về pha tạo thành màu sơn mới (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân và đâu. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hơn, vecsni, các chất sơn quét tương tự, ma tít, sơn gỗ, sơn sắt thép, sơn trần nhà, tường nhà. Bán buôn các thiết bị sơn, cây khuấy sơn, bơm sơn, dụng cụ sơn, thiết bị phun sơn
(về VLXD, không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị viễn thông
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sữa chữa thiết bị an ninh, báo trộm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, hàng da và giả da.
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
Bán buôn sách báo tạp chí ( có nội dung được phép lưu hành ), ván phòng phẩm.
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ( trừ dược phẩm )
Bán buôn khẩu trang y tế
(trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc, giày dép
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết:
- Bán buôn phụ tùng và các bộ phận của mô tô, xe máy
- Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy: dây sên, dây curoa.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ trồng và chăm sóc cỏ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Tu sửa và cải tạo nhà ở
|