|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các bộ phận kim loại, phụ kiện (vòng bi, ốc vít, bánh xe...) dùng trong thiết bị văn phòng, máy móc vận tải, vật liệu xây dựng, máy móc nông nghiệp và thiết bị y tế.
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo, sản xuất các loại xe đẩy bằng kim loại và nhựa.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các bộ phận nhựa và phụ kiện (vòng bi, ốc vít, bánh xe...) dùng trong thiết bị văn phòng, máy móc vận tải, vật liệu xây dựng, máy móc nông nghiệp và thiết bị y tế.
|
|
2212
|
Chi Tiết: Sản xuất các bộ phận bằng cao su và phụ kiện (vòng bi, ốc vít, bánh xe...) dùng trong thiết bị văn phòng, máy móc vận tải, vật liệu xây dựng, máy móc nông nghiệp và thiết bị y tế.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp như: Máy gặt lúa, máy đập lúa; Máy kéo được sử dụng trong nông nghiệp và lâm nghiệp; Máy cắt cỏ.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn kim loại khác.
- Bán buôn sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
- Bán buôn đồ ngũ kim.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe có động cơ khác (rơ-moóc và bán rơ-moóc).
|