|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn trang trí nội thất
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điểu kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa VLXD tại trụ sở)
|
|
4220
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp, công trình dân dụng. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ.
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
4210
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|