|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị công nghiệp chuyên dụng và chi tiết máy (như máy cơ khí chính xác; máy sản xuất thiết bị điện và chất bán dẫn; máy in cho ngành công nghiệp thực phẩm,...)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở).
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn phế liệu phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Sản xuất công cụ và thiết bị đo đạc.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm bằng kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm bằng nhựa
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm bằng sứ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế máy móc thiết bị công nghiệp chuyên dụng và chi tiết máy; công cụ và thiết bị đo đạc; sản phẩm bằng kim loại, nhựa và sứ.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo trì máy móc thiết bị công nghiệp chuyên dụng công cụ và thiết bị đo đạc; sản phẩm bằng kim loại, nhựa và sứ; thiết bị cảm biến.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối hàng hóa gồm: Bán buôn các thiết bị, linh phụ kiện của máy móc thiết bị công nghiệp chuyên dụng và chi tiết máy, công cụ và thiết bị đo đạc, sản phẩm bằng kim loại, nhựa và sứ, thiết bị cảm biến.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối hàng hóa gồm: Bán lẻ các thiết bị, linh phụ kiện của máy móc thiết bị công nghiệp chuyên dụng và chi tiết máy, công cụ và thiết bị đo đạc, sản phẩm bằng kim loại, nhựa và sứ, thiết bị cảm biến.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, quặng kim loại, kim loại khác, gốm kim loại và các sản phẩm làm từ gốm kim loại khác, titan và các sản phẩm làm từ titan, vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram
|