|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không chế biến tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói, sang chiết thuốc bảo vệ thực vật, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước mắm, nước tương, mắm tép, mắm tôm, hải sản khô sấy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không chế biến tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không chế biến tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|