|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy vi tính và thiết bị ngoại vi, LCD Mô - đun.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng LCD Mô - đun.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ phục hồi dữ liệu máy tính, điện thoại di động, camera, dịch vụ bảo quản và sao chép (backup) dữ liệu máy vi tính, điện thoại di dộng, camera, dịch vụ sửa chữa phần mềm hệ thống máy tính và thiết bị ngoại vi (MMI; DSC;PLC; USB, thiết bị lưu trữ dữ liệu)
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Gia công màn hình tinh thể lỏng chưa lắp ráp (Opencell)
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Gia công máy vi tính, thiết bị ngoại vi, LCD mô – đun.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói và phân loại sản phẩm
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|