|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, sỏi, đất sét (mở chi nhánh ngoài tỉnh) (chỉ hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác mỏ và đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
4290
|
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, sỏi, đất sét (mở chi nhánh ngoài tỉnh) (chỉ hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác mỏ và đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở).
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
4100
|
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|